Lấy dữ liệu điểm thi TSDC
Nhập dải SBD của hội đồng thi (SBD đầu tiên → SBD cuối cùng). SBD đã lưu trong database sẽ bỏ qua gọi API. Tối đa 2000 SBD mỗi lần.
Tra cứu kết quả đã lưu
| SBD | Họ tên | Ngày sinh | Trường dự thi | Điểm các môn | Cập nhật |
|---|
Xếp hạng
- Nếu chưa có hội đồng thi của bạn trong danh sách bên dưới, hãy vào tab Lấy dữ liệu để nhập dải SBD và tải điểm vào hệ thống.
- Kiểm tra số lượng thí sinh trước khi xem xếp hạng; nếu chưa đủ hãy vào tab Lấy dữ liệu.
| SBD | Mã HS | Họ tên | Ngày sinh | Toán | Văn | Ngoại ngữ | Tổng 3 môn | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu | ||||||||
Thống kê theo hội đồng thi
Chỉ tính thí sinh có đủ điểm 3 môn không chuyên (Toán, Văn, Ngoại ngữ). Xếp hạng theo tổng TB 3 môn (TB Toán + TB Văn + TB NN) từ cao xuống thấp.
| Hội đồng thi | Số HS | TB Toán | Hạng | TB Văn | Hạng | TB NN | Hạng | Tổng TB 3 môn | Hạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu | ||||||||||
Phổ điểm theo môn — hội đồng thi
Phân bố số thí sinh theo từng mức điểm (Toán, Văn, Ngoại ngữ) — chỉ HS có đủ 3 môn không chuyên. Mỗi bảng chia bước 0,5 điểm: Từ 0 đến dưới 0,5, Từ 0,5 đến dưới 1, …, Từ 9,5 đến dưới 10, 10, rồi một dòng «5 - 10» (tổng số điểm từ 5 đến 10).
Cập nhật hồ sơ học sinh
Đang tải tiến độ...Hướng dẫn cập nhật hồ sơ
- Tải file mẫu Excel và mở sheet Du_lieu.
- Mỗi dòng là một học sinh. Cột bắt buộc: SBD, Mã trường THCS, Tên lớp.
- Chọn mã trường từ dropdown — tên trường tự điền. Phường/xã hệ thống lấy từ danh mục khi upload.
- SBD giữ số 0 đầu (vd. 060007), định dạng Text. Tên lớp thống nhất trong trường (9A, 9B…).
- Chỉ upload file .xlsx. Sau khi gửi, xem kết quả tại tab Thứ tự THCS.
Mỗi trường THCS nên gửi một file riêng cho đúng danh sách học sinh của trường.
Thứ tự THCS theo phường/xã — trường — lớp
Cách đọc bảng
- Bảng gom nhóm phường/xã → trường THCS → lớp. Cuối mỗi trường và mỗi phường/xã có dòng tổng (điểm TB có trọng số theo số học sinh).
- Hạng lớp — xếp thứ tự với tất cả các lớp đã cập nhật hồ sơ trên toàn thành phố.
- Hạng tổng trường — xếp thứ tự với tất cả các trường THCS trên toàn thành phố.
- Hạng tổng phường/xã — xếp thứ tự với tất cả phường/xã trên toàn thành phố.
- Chọn một trường THCS ở bộ lọc để so sánh với tất cả trường THCS còn lại trên toàn thành phố (theo danh mục ~426 trường).
So sánh trường với TB các trường còn lại
| Chỉ tiêu | Trường đang chọn | TB các trường còn lại | Chênh lệch | Xếp TT |
|---|
| Phường/xã | Trường THCS | Lớp | SL HS | TB Toán | Xếp TT | TB Văn | Xếp TT | TB NN | Xếp TT | TB 3 môn | Xếp TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu | |||||||||||